top of page

このサイトを検索

空の検索で2806件の結果が見つかりました。

  • 13834 | Proud Partners 特定技能

    求人リストに戻る 2026/10/23 18:23:00 NEW! CLOSED BEST ID 15098 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 就業場所 Niigata 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体 業務詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 1~3月は土木作業する可能性あり、それ以外は解体100% 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り 給与 給与内訳 基本給 220000 手当 免許手当:1万円、石綿手当:1500円 普通免許取得者、アスベスト除去レベル1のみ1日1500円支給 総支給 (固定の手当込み) 寮費 水道光熱費 手取り支給額 220,000円 雇用条件書URL 昇給・賞与 昇給 賞与 退職金 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ネパール,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 未経験者でも問題無! 未経験者でもやる気があれば、給与アップ目指せます 毎年従業員に利益公表して、社員に還元することに努めています。 応募フォームへ進む

  • 15079 | Proud Partners 特定技能

    求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/10/7 18:26:00 NEW! CLOSED BEST ID 15079 CA担当 BYUN 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築/土木 従事する職種 とび 総支給 (固定の手当込み) 300,000円 就業場所 Tokyo 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:30~17:30(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 とび 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル 従事する仕事内容詳細 とび->足場(組立),とび->足場(解体),とび->くさび式足場,とび->枠式足場,とび->次世代足場 業務割合 次世代・くさび100%、 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年末年始、お盆(68日) 給与 給与内訳 基本給 月給300,000円 手当 なし 総支給 (固定の手当込み) 300,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 214,310円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1yJ2znGZZy6HM9BWyzJqVmA58w-g1CND3 昇給・賞与 昇給 有 賞与 無 退職金 無 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ベトナム,インドネシア 経験のある職種 建設分野->とび(土木区分/建築区分) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル 経験のある仕事内容 とび->足場(組立),とび->足場(解体),とび->くさび式足場,とび->枠式足場,とび->次世代足場 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 厚生年金、健康保険、雇用保険、労災保険 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 なし その他 お薦めポイント 残業多く、稼げることもある 応募フォームへ進む

  • 13834 | Proud Partners 特定技能

    Trở lại danh sách Áp dụng 2026-10-06 16:02:00 NEW! CLOSED BEST ID 13834 CA phụ trách BIDARI Ngành công nghiệp Xây dựng Visa Kĩ năng đặc định (TTK) Lĩnh vực công việc Khác Vị trí công việc Lái máy xây dựng, Cốp pha, Giàn giáo, Đào đất, Phá dỡ, Hàn Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) Địa điểm làm việc 283.000 yên Aichi Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký Mô tả công việc Giờ làm việc Giờ làm việc Giờ làm việc: 8:00~17:00 (90 phút) Số giờ làm thêm trung bình hàng tháng Khoảng 10 giờ Mô tả nhiệm vụ Vị trí công việc Lái máy xây dựng, Cốp pha, Giàn giáo, Đào đất, Phá dỡ, Hàn Loại trường Sửa chữa (cải tạo), nhà máy chế biến, đường sá, cầu cống, đường hầm, nhà máy, nhà kho, cống rãnh, rừng, sông ngòi Chi tiết nhiệm vụ Giàn giáo -> Lắp ráp, Giàn giáo -> Tháo dỡ, Giàn giáo -> Giàn giáo dạng nêm, Giàn giáo -> Giàn giáo dạng khung, Giàn giáo -> Giàn giáo ống đơn, Giàn giáo -> Giàn giáo thế hệ mới, Trát vữa -> Trát vữa, Trát vữa -> Sàn nhà, Lắp đặt đường ống -> Xây dựng đường ống nước và thoát nước chính, Phá dỡ -> Công tác phá dỡ (gỗ), Phá dỡ -> Công tác phá dỡ (bê tông cốt thép, v.v.), Phá dỡ -> Công tác phá dỡ (phá dỡ nội thất), Chống thấm -> Nhựa đường, Vận hành máy móc xây dựng -> Phát triển đất, Vận hành máy móc xây dựng -> Lát vỉa hè, Vận hành máy móc xây dựng -> Đường sá, Vận hành máy móc xây dựng -> Ngoại thất (cảnh quan), Thi công ván khuôn -> Ván khuôn (lắp ráp), Thi công ván khuôn -> Ván khuôn (tháo dỡ), Xây dựng tường chắn, Công tác móng, Vận hành máy móc xây dựng -> Xây dựng sông, Vận hành máy móc xây dựng -> Xây dựng mái dốc, Xây dựng cảng, Giàn giáo -> Hàn, Lắp đặt đường ống -> Đường ống cấp thoát nước, Hàn Hàn hồ quang Tỷ lệ công việc Kỹ thuật xây dựng Ngày lễ / Kỳ nghỉ hàng năm Ngày nghỉ lễ / Số ngày nghỉ lễ hàng năm Mỗi Chủ nhật, theo lịch công ty (87 ngày) Lương Phân tích lương Lương cơ bản Lương tháng: 270.200 yên Trợ cấp Thưởng chuyên cần: 3.000 yên (trả cho người đi làm đầy đủ) Phụ cấp ca đêm cố định: 9.800 yên (cho 5 tiếng) Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) 283.000 yên Phí ký túc xá 30.000 yên Chi phí nước và tiện ích Lương ròng 197.990 yên URL Điều khoản và Điều kiện Tuyển dụng https://drive.google.com/drive/folders/1v_Ktz8T22pmfbDNrX-CRSPWG_fccFluV Tăng lương và thưởng Tăng lương Đúng Thưởng Đúng Trợ cấp hưu trí Đúng Yêu cầu ứng dụng Lịch sử tuyển dụng & Chân dung ứng viên dễ nhận được thư mời làm việc Điều kiện ứng tuyển Giấy phép lái xe cỡ lớn của Nhật Bản Ngôn ngữ hỗ trợ Indonesia Các nhiệm vụ kinh nghiệm cần thiết Ngành Xây dựng -> Công tác đất (Phân loại Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng / Phân loại Công trình Xây dựng) Loại kinh nghiệm thực tế cần thiết Không có gì đặc biệt cả. Chi tiết về kinh nghiệm làm việc cần thiết Lắp đặt đường ống -> Xây dựng đường ống dẫn nước và nước thải chính, Vận hành máy móc xây dựng -> Công tác ngoại thất (cảnh quan) Điều kiện ứng tuyển đối với các ứng viên đến từ ngoài Nhật Bản OK Phúc lợi cho nhân viên Bảo hiểm xã hội Bảo hiểm hưu trí cho người lao động, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động. Có sẵn phòng ở ký túc xá Đúng Các loại phòng ký túc xá Một phòng cho mỗi người Sự sẵn có của quần áo và dụng cụ lao động Tất cả dụng cụ và quần áo lao động đều được cung cấp. Vé máy bay do công ty chi trả (chỉ dành cho ứng viên nước ngoài) Đúng Nhân viên người nước ngoài hiện đang làm việc Indonesia, Philippines Người Khác Recommended points of the job posting Bạn có thể nâng cao kỹ năng và khả năng của mình trong một môi trường mà bạn có thể tập trung vào công việc. Bạn cũng có thể làm việc một cách thoải mái vì có các đồng nghiệp đến từ nhiều quốc tịch khác nhau. Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký

  • 13921 | Proud Partners 特定技能

    求人リストに戻る 2026/10/23 18:23:00 NEW! CLOSED BEST ID 15098 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 就業場所 Niigata 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体 業務詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 1~3月は土木作業する可能性あり、それ以外は解体100% 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り 給与 給与内訳 基本給 220000 手当 免許手当:1万円、石綿手当:1500円 普通免許取得者、アスベスト除去レベル1のみ1日1500円支給 総支給 (固定の手当込み) 寮費 水道光熱費 手取り支給額 220,000円 雇用条件書URL 昇給・賞与 昇給 賞与 退職金 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ネパール,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 未経験者でも問題無! 未経験者でもやる気があれば、給与アップ目指せます 毎年従業員に利益公表して、社員に還元することに努めています。 応募フォームへ進む

  • 14874 | Proud Partners 特定技能

    Trở lại danh sách Áp dụng 2026-10-02 14:08:00 NEW! CLOSED BEST ID 14874 CA phụ trách 沢本 Ngành công nghiệp Xây dựng Visa Kĩ năng đặc định (TTK) Lĩnh vực công việc Khác Vị trí công việc Lái máy xây dựng, Đào đất Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) Địa điểm làm việc 280.000 yên Nara Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký Mô tả công việc Giờ làm việc Giờ làm việc 8:00~17:00 (90 phút) Số giờ làm thêm trung bình hàng tháng 10 Mô tả nhiệm vụ Vị trí công việc Lái máy xây dựng, Đào đất Loại trường Đường sá, cống rãnh Chi tiết nhiệm vụ Vận hành máy móc xây dựng -> Phát triển đất đai, Vận hành máy móc xây dựng -> Lát đường, Vận hành máy móc xây dựng -> Đường sá, Vận hành máy móc xây dựng -> Công trình ngoại thất, Vận hành máy móc xây dựng -> Công trình ven sông, Vận hành máy móc xây dựng -> Công trình mái dốc Tỷ lệ công việc Phát triển đất đai 40, cấp thoát nước 20, lát đường 10, khác (cắt cỏ) 20, khác 10 Ngày lễ / Kỳ nghỉ hàng năm Ngày nghỉ lễ / Số ngày nghỉ lễ hàng năm Chủ nhật, ngày lễ, lịch năm thường niên, Tuần lễ Vàng, kỳ nghỉ Tết Dương lịch, Obon (87 ngày) Lương Phân tích lương Lương cơ bản Lương tháng: 237.300 yên Trợ cấp Phụ cấp làm thêm giờ cố định là 42.700 yên (cho 25 giờ) Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) 280.000 yên Phí ký túc xá 25.000 yên Chi phí nước và tiện ích Lương ròng 199.824 yên URL Điều khoản và Điều kiện Tuyển dụng https://drive.google.com/drive/folders/11sTeakFKablmLp08AwQPtSSeJyXuZ26S Tăng lương và thưởng Tăng lương Đúng Thưởng Đúng Trợ cấp hưu trí Không có gì Yêu cầu ứng dụng Lịch sử tuyển dụng & Chân dung ứng viên dễ nhận được thư mời làm việc Điều kiện ứng tuyển Không có gì Ngôn ngữ hỗ trợ Việt Nam, Indonesia, Nepal Các nhiệm vụ kinh nghiệm cần thiết Ngành Xây dựng -> Vận hành máy móc xây dựng (Ngành Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng), Ngành Xây dựng -> Công tác đất (Ngành Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng/Ngành Kiến trúc) Loại kinh nghiệm thực tế cần thiết Không có gì đặc biệt cả. Chi tiết về kinh nghiệm làm việc cần thiết Không có gì đặc biệt cả. Điều kiện ứng tuyển đối với các ứng viên đến từ ngoài Nhật Bản OK Phúc lợi cho nhân viên Bảo hiểm xã hội Bảo hiểm hưu trí cho người lao động, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động. Có sẵn phòng ở ký túc xá Đúng Các loại phòng ký túc xá Các thỏa thuận sinh hoạt chung (bao gồm cả trường hợp chưa quyết định được thỏa thuận) Sự sẵn có của quần áo và dụng cụ lao động Tất cả dụng cụ và quần áo lao động đều được cung cấp. Vé máy bay do công ty chi trả (chỉ dành cho ứng viên nước ngoài) Đúng Nhân viên người nước ngoài hiện đang làm việc không có Người Khác Recommended points of the job posting Đây là môi trường làm việc nhóm nhỏ, nơi bạn có thể tập trung hoàn toàn vào công việc. Bạn có thể tích lũy kinh nghiệm như một người thợ lành nghề và học hỏi kỹ năng cần thiết một cách bài bản. Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký

  • 14884 | Proud Partners 特定技能

    求人リストに戻る 2026/10/23 18:23:00 NEW! CLOSED BEST ID 15098 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 就業場所 Niigata 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体 業務詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 1~3月は土木作業する可能性あり、それ以外は解体100% 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り 給与 給与内訳 基本給 220000 手当 免許手当:1万円、石綿手当:1500円 普通免許取得者、アスベスト除去レベル1のみ1日1500円支給 総支給 (固定の手当込み) 寮費 水道光熱費 手取り支給額 220,000円 雇用条件書URL 昇給・賞与 昇給 賞与 退職金 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ネパール,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 未経験者でも問題無! 未経験者でもやる気があれば、給与アップ目指せます 毎年従業員に利益公表して、社員に還元することに努めています。 応募フォームへ進む

  • 14275 | Proud Partners 特定技能

    Trở lại danh sách Áp dụng 2026-10-06 17:00:00 NEW! CLOSED BEST ID 14275 CA phụ trách 丸山 湧 Ngành công nghiệp Xây dựng Visa Kĩ năng đặc định (TTK) Lĩnh vực công việc Khác Vị trí công việc Giàn giáo Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) Địa điểm làm việc 280.000 yên Kanagawa Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký Mô tả công việc Giờ làm việc Giờ làm việc 8:00~17:00 (120 phút) Số giờ làm thêm trung bình hàng tháng 0 Mô tả nhiệm vụ Vị trí công việc Giàn giáo Loại trường Chi tiết nhiệm vụ Giàn giáo -> Giàn giáo dạng nêm, Giàn giáo -> Giàn giáo ống đơn Tỷ lệ công việc Ngày lễ / Kỳ nghỉ hàng năm Ngày nghỉ lễ / Số ngày nghỉ lễ hàng năm Chủ nhật, hoặc một ngày do công ty chỉ định (68 ngày) Lương Phân tích lương Lương cơ bản Lương tháng: 280.000 yên Trợ cấp không có Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) 280.000 yên Phí ký túc xá 25.000 yên Chi phí nước và tiện ích Chi phí nước, điện và thông tin liên lạc do khách hàng chịu trách nhiệm. Lương ròng 199.700 yên URL Điều khoản và Điều kiện Tuyển dụng https://drive.google.com/drive/folders/1SjOFS1GmMpo4oMSv3OyaET5L9JaEgMf1 Tăng lương và thưởng Tăng lương Đúng Thưởng Đúng Trợ cấp hưu trí Đúng Yêu cầu ứng dụng Lịch sử tuyển dụng & Chân dung ứng viên dễ nhận được thư mời làm việc Điều kiện ứng tuyển Không có gì Ngôn ngữ hỗ trợ All OK, Philippines Các nhiệm vụ kinh nghiệm cần thiết Loại kinh nghiệm thực tế cần thiết Chi tiết về kinh nghiệm làm việc cần thiết Giàn giáo -> Giàn giáo dạng nêm, Giàn giáo -> Giàn giáo ống đơn Điều kiện ứng tuyển đối với các ứng viên đến từ ngoài Nhật Bản OK Phúc lợi cho nhân viên Bảo hiểm xã hội Bảo hiểm hưu trí cho người lao động, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động. Có sẵn phòng ở ký túc xá Đúng Các loại phòng ký túc xá Các thỏa thuận sinh hoạt chung (bao gồm cả trường hợp chưa quyết định được thỏa thuận) Sự sẵn có của quần áo và dụng cụ lao động Tất cả dụng cụ và quần áo lao động đều được cung cấp. Vé máy bay do công ty chi trả (chỉ dành cho ứng viên nước ngoài) Đúng Nhân viên người nước ngoài hiện đang làm việc Philippines Người Khác Recommended points of the job posting Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký

  • 14419 | Proud Partners 特定技能

    求人リストに戻る 2026/10/23 18:23:00 NEW! CLOSED BEST ID 15098 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 就業場所 Niigata 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体 業務詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 1~3月は土木作業する可能性あり、それ以外は解体100% 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り 給与 給与内訳 基本給 220000 手当 免許手当:1万円、石綿手当:1500円 普通免許取得者、アスベスト除去レベル1のみ1日1500円支給 総支給 (固定の手当込み) 寮費 水道光熱費 手取り支給額 220,000円 雇用条件書URL 昇給・賞与 昇給 賞与 退職金 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ネパール,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 未経験者でも問題無! 未経験者でもやる気があれば、給与アップ目指せます 毎年従業員に利益公表して、社員に還元することに努めています。 応募フォームへ進む

  • 15061 | Proud Partners 特定技能

    求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/10/01 16:52:00 NEW! CLOSED BEST ID 15061 CA担当 片倉 賢也 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築 従事する職種 内装仕上げ施工 総支給 (固定の手当込み) 322,296円 就業場所 Aichi 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:30~18:00(90分) 月の平均残業時間 10 従事する業務 従事する職種 内装仕上げ施工 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,テナント,店舗 従事する仕事内容詳細 内装仕上げ->内装,内装仕上げ->クロス(壁紙),内装仕上げ->床 業務割合 クロス貼り80%、下地処理20% 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り、年末年始、お盆(110日) 給与 給与内訳 基本給 月給229,000円 手当 技能手当30,000円(毎月支給) 土曜勤務手当63,296円(毎月支給) 総支給 (固定の手当込み) 322,296円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 234,866円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1--9dy2uYPT5vpCWDKgd-x3y4_iGS6jRh 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 無 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 特になし 対応可能言語 限定なし 経験のある職種 建設分野->内装仕上げ施工(建築区分) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,テナント,店舗 経験のある仕事内容 内装仕上げ->内装,内装仕上げ->クロス(壁紙),内装仕上げ->床 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 厚生年金、健康保険、雇用保険、労災保険 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 フィリピン,ベトナム その他 お薦めポイント 応募フォームへ進む

  • 13509 | Proud Partners 特定技能

    求人リストに戻る 2026/10/23 18:23:00 NEW! CLOSED BEST ID 15098 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 就業場所 Niigata 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体 業務詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 1~3月は土木作業する可能性あり、それ以外は解体100% 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り 給与 給与内訳 基本給 220000 手当 免許手当:1万円、石綿手当:1500円 普通免許取得者、アスベスト除去レベル1のみ1日1500円支給 総支給 (固定の手当込み) 寮費 水道光熱費 手取り支給額 220,000円 雇用条件書URL 昇給・賞与 昇給 賞与 退職金 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ネパール,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 未経験者でも問題無! 未経験者でもやる気があれば、給与アップ目指せます 毎年従業員に利益公表して、社員に還元することに努めています。 応募フォームへ進む

  • 13831 | Proud Partners 特定技能

    求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/09/29 18:39:00 NEW! CLOSED BEST ID 13831 CA担当 BIDARI 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築 従事する職種 左官 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 就業場所 Kanagawa 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 左官 現場タイプ 新築,戸建て,マンション,ビル,加工場,テナント,店舗,工場,公共施設(学校・病院等),学校 従事する仕事内容詳細 左官->左官,左官->土間 業務割合 左官、土間 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、会社が指定する日(68日) 給与 給与内訳 基本給 月給249,770円 手当 朝晩準備手当5,000円(会社が指定した準備作業を手伝った場合) 固定残業手当25,230円(14時間分) 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 207,700円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1PDcoy8h1muMGEDL-sH7LHaSLtfmZyfo- 昇給・賞与 昇給 有 賞与 無 退職金 無 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 特になし 対応可能言語 インドネシア 経験のある職種 建設分野->左官(建築区分) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,加工場,テナント,店舗,工場,倉庫,公共施設(学校・病院等),学校 経験のある仕事内容 左官->左官,左官->土間 国外候補者の応募の可否 NG 福利厚生 社会保険 厚生年金、健康保険、雇用保険、労災保険 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 インドネシア その他 お薦めポイント インドネシア先輩在席中、頑張れば給料手当アップ 応募フォームへ進む

  • 14486 | Proud Partners 特定技能

    求人リストに戻る 2026/10/23 18:23:00 NEW! CLOSED BEST ID 15098 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 就業場所 Niigata 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体 業務詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 1~3月は土木作業する可能性あり、それ以外は解体100% 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り 給与 給与内訳 基本給 220000 手当 免許手当:1万円、石綿手当:1500円 普通免許取得者、アスベスト除去レベル1のみ1日1500円支給 総支給 (固定の手当込み) 寮費 水道光熱費 手取り支給額 220,000円 雇用条件書URL 昇給・賞与 昇給 賞与 退職金 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ネパール,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 未経験者でも問題無! 未経験者でもやる気があれば、給与アップ目指せます 毎年従業員に利益公表して、社員に還元することに努めています。 応募フォームへ進む

PROUD PARTNERS_LOGO_WHITE_H.png

〒169-0074 東京都新宿区北新宿2-21-1 新宿フロントタワー28階

TEL 03-5937-5812

Asset 1_6x.png

@2025 ©Proud Partners Co.,Ltd. ALL Rights Reserved.

bottom of page