このサイトを検索
空の検索で2806件の結果が見つかりました。
- 14978 | Proud Partners 特定技能
Trở lại danh sách Áp dụng 2026-09-30 16:15:00 NEW! CLOSED BEST ID 14978 CA phụ trách HTAY Ngành công nghiệp Xây dựng Visa Kĩ năng đặc định (TTK) Lĩnh vực công việc Khác Vị trí công việc Giàn giáo, Phá dỡ Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) Địa điểm làm việc 325.000 yên Kanagawa Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký Mô tả công việc Giờ làm việc Giờ làm việc 8:00-17:00 (120 phút) Số giờ làm thêm trung bình hàng tháng 0 Mô tả nhiệm vụ Vị trí công việc Giàn giáo, Phá dỡ Loại trường Công trình xây mới, sửa chữa (cải tạo), nhà riêng, chung cư thấp tầng, căn hộ chung cư, tòa nhà văn phòng, không gian cho thuê, cửa hàng, cơ sở công cộng (trường học, bệnh viện, v.v.), trường học Chi tiết nhiệm vụ Giàn giáo -> Lắp ráp, Giàn giáo -> Tháo dỡ, Giàn giáo kiểu nêm, Giàn giáo ống đơn, Giàn giáo khung, Giàn giáo thế hệ mới, Giàn giáo treo, Phá dỡ -> Phá dỡ kết cấu gỗ, Phá dỡ -> Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, Phá dỡ -> Phá dỡ nội thất, Hàn -> Hàn TIG, Hàn -> Hàn bán tự động, Hàn -> Hàn hồ quang Tỷ lệ công việc Phá dỡ 50%, Giàn giáo 50% Ngày lễ / Kỳ nghỉ hàng năm Ngày nghỉ lễ / Số ngày nghỉ lễ hàng năm Các ngày Chủ nhật, Tuần lễ Vàng, kỳ nghỉ Tết Dương lịch, kỳ nghỉ hè, Obon (68 ngày) Lương Phân tích lương Lương cơ bản Lương tháng: 283.620 yên Trợ cấp Phụ cấp bằng lái xe: 25.000 yên (trả cho người có bằng lái xe thông thường) Phụ cấp làm thêm giờ cố định: 16.380 yên (cho 8 giờ) Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) 325.000 yên Phí ký túc xá 30.000 Chi phí nước và tiện ích Chi phí nước và điện được tính theo giá thực tế. Lương ròng 235.450 yên URL Điều khoản và Điều kiện Tuyển dụng https://drive.google.com/drive/folders/1emwBKbnM9BKTmIKpXC_9pIUBhI0MPXrn Tăng lương và thưởng Tăng lương Đúng Thưởng Không có gì Trợ cấp hưu trí Không có gì Yêu cầu ứng dụng Lịch sử tuyển dụng & Chân dung ứng viên dễ nhận được thư mời làm việc Điều kiện ứng tuyển Không có gì Ngôn ngữ hỗ trợ Việt Nam, Indonesia Các nhiệm vụ kinh nghiệm cần thiết Lĩnh vực xây dựng -> Giàn giáo (Kỹ thuật xây dựng dân dụng/Kỹ thuật kiến trúc), Lĩnh vực xây dựng -> (Phá dỡ) Loại kinh nghiệm thực tế cần thiết Công trình xây mới, sửa chữa (cải tạo), nhà riêng, chung cư thấp tầng, căn hộ chung cư, tòa nhà văn phòng, cửa hàng, nhà máy, cơ sở công cộng (trường học, bệnh viện, v.v.), trường học Chi tiết về kinh nghiệm làm việc cần thiết Giàn giáo -> Lắp ráp, Giàn giáo -> Tháo dỡ, Giàn giáo dạng nêm, Giàn giáo dạng khung, Giàn giáo ống đơn, Giàn giáo thế hệ mới, Giàn giáo treo, Khung thép, Nâng vật nặng, Phá dỡ -> Phá dỡ gỗ, Phá dỡ -> Phá dỡ bê tông cốt thép, Phá dỡ -> Phá dỡ nội thất, Hàn Điều kiện ứng tuyển đối với các ứng viên đến từ ngoài Nhật Bản OK Phúc lợi cho nhân viên Bảo hiểm xã hội Chế độ bảo hiểm xã hội toàn diện (bảo hiểm y tế, lương hưu cho người lao động, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động) Có sẵn phòng ở ký túc xá Đúng Các loại phòng ký túc xá Các thỏa thuận sinh hoạt chung (bao gồm cả trường hợp chưa quyết định được thỏa thuận) Sự sẵn có của quần áo và dụng cụ lao động Tất cả dụng cụ và quần áo lao động đều được cung cấp. Vé máy bay do công ty chi trả (chỉ dành cho ứng viên nước ngoài) Đúng Nhân viên người nước ngoài hiện đang làm việc không có Người Khác Recommended points of the job posting Tổng thống cũng là người nước ngoài. Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký
- 13654 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/09/30 10:59:00 NEW! CLOSED BEST ID 13654 CA担当 BIDARI 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 ライフライン・設備 従事する職種 配管 総支給 (固定の手当込み) 291,450円 就業場所 Chiba 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(60分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 配管 現場タイプ 新築,戸建て,マンション 従事する仕事内容詳細 配管->上下水道本管工事 業務割合 上下水道本管工事 休日・休暇 休日・休暇日数 土曜日・日曜日、祝日、会社が指定する日(119日) 給与 給与内訳 基本給 月給244,800円 手当 固定残業手当46,650円(25時間分) 総支給 (固定の手当込み) 291,450円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 198,750円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1KRik9YDeuz2XiyKjKU56NslWFWQVbAKI 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 有 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 日本の普通免許(AT),日本の普通免許(MT) 対応可能言語 インドネシア 経験のある職種 建設分野->配管(ライフライン・設備区分) 経験のある現場タイプ 特になし 経験のある仕事内容 配管->上下水道本管工事 国外候補者の応募の可否 NG 福利厚生 社会保険 社会保険完備(健康保険、厚生年金、雇用保険、労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 インドネシア その他 お薦めポイント *大手企業との取引もあり経営状態は安定しております。 *土日休み *平均年齢の低い会社です *アットホームな雰囲気の会社です *2年に一度の社員旅行や忘年会等の行事があります。 (現在は中止しております。今後は新型コロナウイ ルス感染症の状況を鑑みて実施。) 応募フォームへ進む
- 14746 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 2026/10/23 18:23:00 NEW! CLOSED BEST ID 15098 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 就業場所 Niigata 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体 業務詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 1~3月は土木作業する可能性あり、それ以外は解体100% 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り 給与 給与内訳 基本給 220000 手当 免許手当:1万円、石綿手当:1500円 普通免許取得者、アスベスト除去レベル1のみ1日1500円支給 総支給 (固定の手当込み) 寮費 水道光熱費 手取り支給額 220,000円 雇用条件書URL 昇給・賞与 昇給 賞与 退職金 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ネパール,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 未経験者でも問題無! 未経験者でもやる気があれば、給与アップ目指せます 毎年従業員に利益公表して、社員に還元することに努めています。 応募フォームへ進む
- 14486 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/09/30 17:52:00 NEW! CLOSED BEST ID 14486 CA担当 片倉 賢也 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築/土木 従事する職種 解体,とび 総支給 (固定の手当込み) 280000円 就業場所 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(90分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体,とび 現場タイプ 修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,テナント,倉庫,学校 従事する仕事内容詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 業務割合 解体 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、会社が指定した日(87日) 給与 給与内訳 基本給 月給244,760円 手当 固定残業手当:35,240円(20時間込み) 総支給 (固定の手当込み) 280000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 202,516円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1TXv2ZZrBA_nSVLwF1c6Sugcm7UkoAwQh 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 無 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 資格なし 対応可能言語 ベトナム,ネパール 経験のある職種 建設分野->とび(土木区分/建築区分),建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,テナント,倉庫,学校 経験のある仕事内容 解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(木造),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 NG 福利厚生 社会保険 厚生年金、健康保険、雇用保険、労災保険 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて貸与 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 ベトナム その他 お薦めポイント 応募フォームへ進む
- 14669 | Proud Partners 特定技能
Trở lại danh sách Áp dụng 2026-09-30 18:15:00 NEW! CLOSED BEST ID 14669 CA phụ trách HTAY Ngành công nghiệp Vận tải Visa Kĩ năng đặc định (TTK) Lĩnh vực công việc Khác Vị trí công việc Khác Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) Địa điểm làm việc Tottori, Shimane, Okayama, Hiroshima, Yamaguchi Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký Mô tả công việc Giờ làm việc Giờ làm việc Số giờ làm thêm trung bình hàng tháng Mô tả nhiệm vụ Vị trí công việc Khác Loại trường Chi tiết nhiệm vụ Tỷ lệ công việc Ngày lễ / Kỳ nghỉ hàng năm Ngày nghỉ lễ / Số ngày nghỉ lễ hàng năm Lương Phân tích lương Lương cơ bản 252.000~ Trợ cấp Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết. Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) Phí ký túc xá Chi phí nước và tiện ích Lương ròng 252.000 yên URL Điều khoản và Điều kiện Tuyển dụng Tăng lương và thưởng Tăng lương Thưởng Trợ cấp hưu trí Yêu cầu ứng dụng Lịch sử tuyển dụng & Chân dung ứng viên dễ nhận được thư mời làm việc Điều kiện ứng tuyển Bằng lái xe tiêu chuẩn Nhật Bản (số sàn) Ngôn ngữ hỗ trợ All OK Các nhiệm vụ kinh nghiệm cần thiết Loại kinh nghiệm thực tế cần thiết Chi tiết về kinh nghiệm làm việc cần thiết Điều kiện ứng tuyển đối với các ứng viên đến từ ngoài Nhật Bản NG Phúc lợi cho nhân viên Bảo hiểm xã hội Có sẵn phòng ở ký túc xá Đúng Các loại phòng ký túc xá Sự sẵn có của quần áo và dụng cụ lao động Vé máy bay do công ty chi trả (chỉ dành cho ứng viên nước ngoài) Không có gì Nhân viên người nước ngoài hiện đang làm việc Người Khác Recommended points of the job posting Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký
- 13834 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/10/06 16:02:00 NEW! CLOSED BEST ID 13834 CA担当 BIDARI 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築/土木/ライフライン・設備 従事する職種 建設機械施工,型枠施工,とび,土工,解体,溶接 総支給 (固定の手当込み) 283,000円 就業場所 Aichi 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 就業時間:8:00~17:00(90分) 月の平均残業時間 10時間程度 従事する業務 従事する職種 建設機械施工,型枠施工,とび,土工,解体,溶接 現場タイプ 修繕(改修),加工場,道路,橋梁,トンネル,工場,倉庫,下水,山林,河川 従事する仕事内容詳細 とび->足場(組立),とび->足場(解体),とび->くさび式足場,とび->枠式足場,とび->単管式足場,とび->次世代足場,左官->左官,左官->土間,配管->上下水道本管工事,解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体),防水施工->アスファルト,建設機械施工->造成,建設機械施工->舗装,建設機械施工->道路,建設機械施工->外構(エクステリア),型枠施工->型枠(組立),型枠施工->型枠(解体),擁壁工事,基礎工事,建設機械施工->河川工事,建設機械施工->のり面工事,港湾工事,とび->溶接,配管->給排水配管,溶接->アーク溶接 業務割合 土木 休日・休暇 休日・休暇日数 毎週日曜日、会社カレンダーとおり(87日) 給与 給与内訳 基本給 月給270,200円 手当 精勤手当3,000円(皆勤の場合に支給) 固定深夜手当9,800円(5時間分) 総支給 (固定の手当込み) 283,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 197,990円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1v_Ktz8T22pmfbDNrX-CRSPWG_fccFluV 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 有 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 日本の大型免許 対応可能言語 インドネシア 経験のある職種 建設分野->土工(土木区分/建築区分) 経験のある現場タイプ 特になし 経験のある仕事内容 配管->上下水道本管工事,建設機械施工->外構(エクステリア) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 厚生年金、健康保険、雇用保険、労災保険 寮の有無 有 寮の部屋 1人1部屋 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 インドネシア,フィリピン その他 お薦めポイント 仕事に集中できる環境で自身の腕と能力を上げられます。 外国籍の同僚もいるので安心して働けます。 応募フォームへ進む
- 14934 | Proud Partners 特定技能
Trở lại danh sách Áp dụng 2026-10-13 18:31:00 NEW! CLOSED BEST ID 14934 CA phụ trách BIDARI Ngành công nghiệp Xây dựng Visa Kĩ năng đặc định (TTK) Lĩnh vực công việc Khác Vị trí công việc Đào đất, Phá dỡ Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) Địa điểm làm việc 280.000 yên Saitama Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký Mô tả công việc Giờ làm việc Giờ làm việc Giờ làm việc: 8:30~17:00 (120 phút) Số giờ làm thêm trung bình hàng tháng Khoảng 3 giờ Mô tả nhiệm vụ Vị trí công việc Đào đất, Phá dỡ Loại trường Xây dựng mới, sửa chữa (cải tạo), nhà riêng, chung cư thấp tầng, không gian thương mại, cửa hàng Chi tiết nhiệm vụ Giàn giáo (phá dỡ), Giàn giáo ống đơn, Phá dỡ (phá dỡ nội thất), Phá dỡ (cấu trúc gỗ) Tỷ lệ công việc Lắp ráp giàn giáo 10%, tháo dỡ 90% Ngày lễ / Kỳ nghỉ hàng năm Ngày nghỉ lễ / Số ngày nghỉ lễ hàng năm Chủ nhật, ngày lễ và các ngày do công ty chỉ định (74 ngày) Lương Phân tích lương Lương cơ bản Lương tháng: 250.000 yên Trợ cấp Trợ cấp nhà ở: 10.000 yên (được trả cho tất cả nhân viên sau khi gia nhập công ty) Trợ cấp bằng lái xe hạng trung: 20.000 yên (được trả cho những người có bằng lái xe hạng trung) Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) 280.000 yên Phí ký túc xá 10.000 yên Chi phí nước và tiện ích - Lương ròng 218.230 yên URL Điều khoản và Điều kiện Tuyển dụng https://drive.google.com/drive/folders/1ZVswyTBOY2zx-F-h9ertQ8FVvkVOWeQ7 Tăng lương và thưởng Tăng lương Đúng Thưởng Không có gì Trợ cấp hưu trí Không có gì Yêu cầu ứng dụng Lịch sử tuyển dụng & Chân dung ứng viên dễ nhận được thư mời làm việc Điều kiện ứng tuyển Bằng lái xe nước ngoài, bằng lái xe thông thường của Nhật Bản (số tự động), bằng lái xe thông thường của Nhật Bản (số sàn), bằng lái xe cỡ trung của Nhật Bản Ngôn ngữ hỗ trợ Indonesia Các nhiệm vụ kinh nghiệm cần thiết Lĩnh vực xây dựng -> (Phá dỡ) Loại kinh nghiệm thực tế cần thiết Nhà riêng biệt Chi tiết về kinh nghiệm làm việc cần thiết Phá dỡ -> Công tác phá dỡ (cấu trúc gỗ), Phá dỡ -> Công tác phá dỡ (phá dỡ nội thất) Điều kiện ứng tuyển đối với các ứng viên đến từ ngoài Nhật Bản 国外ONLY Phúc lợi cho nhân viên Bảo hiểm xã hội Thành viên của Hiệp hội Bảo hiểm Y tế Nhật Bản (Bảo hiểm Y tế, Bảo hiểm Hưu trí cho Người lao động, Bảo hiểm Việc làm, Bảo hiểm Tai nạn Lao động). Có sẵn phòng ở ký túc xá Đúng Các loại phòng ký túc xá Các thỏa thuận sinh hoạt chung (bao gồm cả trường hợp chưa quyết định được thỏa thuận) Sự sẵn có của quần áo và dụng cụ lao động Tất cả dụng cụ và quần áo lao động đều được cung cấp. Vé máy bay do công ty chi trả (chỉ dành cho ứng viên nước ngoài) Đúng Nhân viên người nước ngoài hiện đang làm việc Việt Nam Người Khác Recommended points of the job posting Lương cơ bản 280.000 yên, trợ cấp nhà ở 10.000 yên Trợ cấp lái xe: 10.000 yên cho xe số sàn, 20.000 yên cho bằng lái xe cỡ trung bình, 30.000 yên cho bằng lái xe cỡ trung bình Lệ phí thi sát hạch 250.000 yên Phí ký túc xá 10.000 yên, tiền điện nước 10.000 yên (cả hai đều trừ vào lương) Không yêu cầu kinh nghiệm! Người có thời gian gián đoạn công việc cũng được chào đón! Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký
- 13661 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 2026/10/23 18:23:00 NEW! CLOSED BEST ID 15098 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 就業場所 Niigata 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体 業務詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 1~3月は土木作業する可能性あり、それ以外は解体100% 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り 給与 給与内訳 基本給 220000 手当 免許手当:1万円、石綿手当:1500円 普通免許取得者、アスベスト除去レベル1のみ1日1500円支給 総支給 (固定の手当込み) 寮費 水道光熱費 手取り支給額 220,000円 雇用条件書URL 昇給・賞与 昇給 賞与 退職金 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ネパール,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 未経験者でも問題無! 未経験者でもやる気があれば、給与アップ目指せます 毎年従業員に利益公表して、社員に還元することに努めています。 応募フォームへ進む
- 13504 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/10/07 12:14:00 NEW! CLOSED BEST ID 13504 CA担当 髙橋 優也 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築/土木 従事する職種 建設機械施工,とび 総支給 (固定の手当込み) 255,000円~273,000円 就業場所 Aichi 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 就業時間:8:00~17:00 休憩時間:60分 月の平均残業時間 5時間程度 従事する業務 従事する職種 建設機械施工,とび 現場タイプ 港湾 従事する仕事内容詳細 建設機械施工->舗装,建設機械施工->外構(エクステリア) 業務割合 機械施工 休日・休暇 休日・休暇日 数 毎週日曜日、会社が指定する日(105日) 給与 給与内訳 基本給 月給235,000円~251,200円 手当 固定残業手当20,000円(11.8時間分) 総支給 (固定の手当込み) 255,000円~273,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 181,400円~195,600円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1bL9fBikIYeoJ9Gm_4LqlGdakXyCKIOY2 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 有 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 玉掛け 対応可能言語 インドネシア,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->建設機械施工(土木区分),建設分野->とび(土木区分/建築区分) 経験のある現場タイプ 特になし 経験のある仕事内容 建設機械施工->舗装,建設機械施工->外構(エクステリア) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 社会保険完備(健康保険、厚生年金、雇用保険、労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 インドネシア,ミャンマー その他 お薦めポイント 社員:10名 事務員:2名 平均年齢:28歳 15年経験の32歳ベテランスタッフも在籍。 みんな仲がよく、出張先では観光、食事会など開催しています! 将来性のある資格士業の習得を実務通して実践。仕事へのスキルアップを計りながら知識のレベル向上事業拡大を絶えず努力しています。 「社員は会社の財産」を信念に社員を大切にしています。 【寮について】 1人部屋で準備予定です!!! 応募フォームへ進む
- 14821 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 2026/10/23 18:23:00 NEW! CLOSED BEST ID 15098 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 就業場所 Niigata 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 解体 業務詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 1~3月は土木作業する可能性あり、それ以外は解体100% 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年間カレンダー通り 給与 給与内訳 基本給 220000 手当 免許手当:1万円、石綿手当:1500円 普通免許取得者、アスベスト除去レベル1のみ1日1500円支給 総支給 (固定の手当込み) 寮費 水道光熱費 手取り支給額 220,000円 雇用条件書URL 昇給・賞与 昇給 賞与 退職金 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ネパール,ミャンマー 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,トンネル,プラント(工場) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 未経験者でも問題無! 未経験者でもやる気があれば、給与アップ目指せます 毎年従業員に利益公表して、社員に還元することに努めています。 応募フォームへ進む
- 14135 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/10/02 14:11:00 NEW! CLOSED BEST ID 14135 CA担当 BYUN 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築/土木 従事する職種 型枠施工 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 就業場所 Saitama 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 就業時間:8:00~17:00 休憩時間:120分 月の平均残業時間 10時間程度 従事する業務 従事する職種 型枠施工 現場タイプ 新築,公共施設(学校・病院等) 従事する仕事内容詳細 型枠施工->型枠(組立) 業務割合 型枠大工100%、解体0% 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜、夏季休暇、冬期休暇、会社の指定する日(70日) 給与 給与内訳 基本給 月給280,000円 手当 なし 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 207,786円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1Nfcfk3p67Wz_ZBmeNS_Ouz23cq3rX9xb 昇給・賞与 昇給 有 賞与 無 退職金 無 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ベトナム 経験のある職種 建設分野->型枠施工(土木区分/建築区分) 経験のある現場タイプ 新築,公共施設(学校・病院等) 経験のある仕事内容 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 社会保険 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 ベトナム その他 お薦めポイント 既にベトナム人が1名いて働きやすい環境です。 型枠の大工メインの会社なので解体経験者はいらないです。 応募フォームへ進む
- 14821 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/10/01 17:03:00 NEW! CLOSED BEST ID 14821 CA担当 片倉 賢也 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築/土木/ライフライン・設備 従事する職種 とび,鉄工,建築板金,土工 総支給 (固定の手当込み) 300,000円 就業場所 All OK,Nara,Saitama 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 就業時間:8:00~17:00 休憩時間:90分 時間外労働: 月の平均残業時間 10時間程度 従事する業務 従事する職種 とび,鉄工,建築板金,土工 現場タイプ 新築,修繕(改修),橋梁,港湾,河川 従事する仕事内容詳細 とび->鉄骨,港湾工事,建設機械施工->河川工事 業務割合 鉄骨10%、港湾10%、河川10%、その他70% 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年末年始、夏季休暇(111日) 給与 給与内訳 基本給 月給230,000円 手当 皆勤手当20,000円(皆勤の場合に支給) 家賃補助手当25,000円(毎月支給) 食事手当25,000円(毎月支給) 総支給 (固定の手当込み) 300,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 219,220円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1962Cytd8WxP9ooOuhhPuaxDqLkjty4Ag 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 無 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 特になし 対応可能言語 限定なし 経験のある職種 建設分野->土工(土木区分/建築区分) 経験のある現場タイプ 特になし 経験のある仕事内容 特になし 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 厚生年金、健康保険、雇用保険、労災保険 寮の有無 有 寮の部屋 1人1部屋 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 なし その他 お薦めポイント 優しく面倒見のよい社長の横で技術を学べます 応募フォームへ進む

