このサイトを検索
空の検索で2785件の結果が見つかりました。
- 14634 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 2026/10/23 11:22:00 NEW! CLOSED BEST ID 14463 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 その他 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 就業場所 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:30~17:30(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 その他 業務詳細 現場タイプ 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、祝日、土曜日(月1回)、夏季休暇、冬期休暇、GW(79日) 給与 給与内訳 基本給 月給280,000円 手当 なし 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 202,810円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/u/0/folders/1YWY4ZzvuwzdZYeqjuU2H9rQwROcFCcl9 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 有 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 経験のある職種 経験のある現場タイプ 経験のある仕事内容 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 作業着・道具の支払い 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 応募フォームへ進む
- 13840 | Proud Partners 特定技能
Trở lại danh sách Áp dụng 2026-08-07 18:05:00 NEW! CLOSED BEST ID 13840 CA phụ trách BIDARI Ngành công nghiệp Xây dựng Visa Kĩ năng đặc định (TTK) Lĩnh vực công việc Khác Vị trí công việc Lái máy xây dựng, Đào đất Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) Địa điểm làm việc 280.000 yên Aichi Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký Mô tả công việc Giờ làm việc Giờ làm việc Giờ làm việc: 8:00 sáng - 5:00 chiều Thời gian nghỉ giải lao: 90 phút Số giờ làm thêm trung bình hàng tháng Khoảng 15 giờ mỗi tháng Mô tả nhiệm vụ Vị trí công việc Lái máy xây dựng, Đào đất Loại trường Căn hộ, tòa nhà, người thuê nhà, nhà máy Chi tiết nhiệm vụ Vận hành máy móc xây dựng -> San l ấp mặt bằng, đóng cọc Tỷ lệ công việc Cải tạo nền đất 80%, công tác san lấp mặt bằng 20%. Ngày lễ / Kỳ nghỉ hàng năm Ngày nghỉ lễ / Số ngày nghỉ lễ hàng năm Mỗi Chủ nhật, cộng thêm một ngày do công ty chỉ định (87 ngày) Lương Phân tích lương Lương cơ bản Lương tháng: 280.000 yên Trợ cấp không có Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) 280.000 yên Phí ký túc xá 30.000 yên Chi phí nước và tiện ích Chi phí tiền nước và tiền điện được khấu trừ dựa trên chi phí thực tế. Lương ròng 197.700 yên URL Điều khoản và Điều kiện Tuyển dụng https://drive.google.com/drive/folders/1nh_YP3SplX_IG1jI0caoMkmJsdAtOsvV Tăng lương và thưởng Tăng lương Đúng Thưởng Đúng Trợ cấp hưu trí Đúng Yêu cầu ứng dụng Lịch sử tuyển dụng & Chân dung ứng viên dễ nhận được thư mời làm việc Điều kiện ứng tuyển Dây cáp, máy móc xây dựng, đai an toàn toàn thân Ngôn ngữ hỗ trợ Indonesia Các nhiệm vụ kinh nghiệm cần thiết Ngành Xây dựng -> Vận hành Máy móc Xây dựng (Hạng mục Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng) Loại kinh nghiệm thực tế cần thiết Không có gì đặc biệt cả. Chi tiết về kinh nghiệm làm việc cần thiết Công tác nền tảng Điều kiện ứng tuyển đối với các ứng viên đến từ ngoài Nhật Bản OK Phúc lợi cho nhân viên Bảo hiểm xã hội Bảo hiểm hưu trí cho người lao động, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động. Có sẵn phòng ở ký túc xá Đúng Các loại phòng ký túc xá Các thỏa thuận sinh hoạt chung (bao gồm cả trường hợp chưa quyết định được thỏa thuận) Sự sẵn có của quần áo và dụng cụ lao động Dụng cụ và quần áo lao động được cung cấp. Vé máy bay do công ty chi trả (chỉ dành cho ứng viên nước ngoài) Đúng Nhân viên người nước ngoài hiện đang làm việc Việt Nam Người Khác Recommended points of the job posting Ứng dụng này phù hợp cho những ai muốn kiếm tiền. Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký
- 15015 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 2026/10/23 11:22:00 NEW! CLOSED BEST ID 14463 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 その他 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 就業場所 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:30~17:30(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 その他 業務詳細 現場タイプ 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、祝日、土曜日(月1回)、夏季休暇、冬期休暇、GW(79日) 給与 給与内訳 基本給 月給280,000円 手当 なし 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 202,810円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/u/0/folders/1YWY4ZzvuwzdZYeqjuU2H9rQwROcFCcl9 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 有 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 経験のある職種 経験のある現場タイプ 経験のある仕事内容 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 作業着・道具の支払い 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 応募フォームへ進む
- 13371 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 2026/10/23 11:22:00 NEW! CLOSED BEST ID 14463 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 その他 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 就業場所 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:30~17:30(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 その他 業務詳細 現場タイプ 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、祝日、土曜日(月1回)、夏季休暇、冬期休暇、GW(79日) 給与 給与内訳 基本給 月給280,000円 手当 なし 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 202,810円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/u/0/folders/1YWY4ZzvuwzdZYeqjuU2H9rQwROcFCcl9 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 有 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 経験のある職種 経験のある現場タイプ 経験のある仕事内容 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 作業着・道具の支払い 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 応募フォームへ進む
- 14789 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/02/17 13:54:00 NEW! CLOSED BEST ID 14789 CA担当 沢本 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 355,200円 就業場所 Gunma,Saitama,Chiba,Tokyo,Kanagawa 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 就業時間:8:00~18:00 休憩時間:120分 時間外労働: 月の平均残業時間 20時間 従事する業務 従事する職種 解体 現場タイプ 戸建て,低層アパート,マンション,ビル,店舗,プラント(工場),工場,倉庫,公共施設(学校・病院等),学校 従事する仕事内容詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体),解体->はつり 業務割合 内装解体80% 木造・RC20% 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日,祝日, 年間カレンダー通り, 夏季休暇(115日) 給与 給与内訳 基本給 月給269,700円 手当 家族手当2,000円(2,000~5,000円を一定の条件を満たす配偶者及び子がいる場合支給) 運転手当3,000円(3,000~5,000円を運転等一定の条件を満たすものに支給) 資格手当500円(500~30,000円を該当する資格保持者にのみ支給) 固定残業手当80,000円 (39.5時間分) 総支給 (固定の手当込み) 355,200円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 258,713円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1EVIPpAtqj5xT_f9-wWezewagrnkkNql9 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 有 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 日本の普通免許(AT) 対応可能言語 ベトナム,インドネシア 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,テナント,店舗,プラント(工場),工場,倉庫,公共施設(学校・病院等),学校 経験のある仕事内容 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 中国,インドネシア その他 お薦めポイント 給与が高いです 応募フォームへ進む
- 13371 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/06/11 15:10:00 NEW! CLOSED BEST ID 13371 CA担当 髙橋 優也 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築/土木 従事する職種 コンクリート圧送施工 総支給 (固定の手当込み) 260,000円 就業場所 Saitama 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 就業時間:8:00~17:00 休憩時間:60分 月の平均残業時間 5時間ぐらい 従事する業務 従事する職種 コンクリート圧送施工 現場タイプ 低層アパート,マンション,戸建て 従事する仕事内容詳細 コンクリート圧送 業務割合 コンクル圧送100 休日・休暇 休日・休暇日数 土曜日、日曜日、企業カレンダーによる(115日) 給与 給与内訳 基本給 月給260,000円 手当 なし 総支給 (固定の手当込み) 260,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 191,272円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1FdAJ3swz9XEM3lzTtu0iJJxSjWOc_8Yu 昇給・賞与 昇給 有 賞与 無 退職金 無 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 特になし 対応可能言語 ベトナム,インドネシア 経験のある職種 建設分野->コンクリート圧送施工(土木区分/建築区分) 経験のある現場タイプ 低層アパート,マンション,戸建て 経験のある仕事内容 コンクリート圧送 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 社会保険完備(健康保険、厚生年金、雇用保険、労災保険) 寮の有無 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具支給、作業着貸与 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 ベトナム,モンゴル その他 お薦めポイント 建設現場で、コンクリートポンプ車を使って、生コンクリートを型枠などに流し入れます。 応募フォームへ進む
- 14992 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/07/17 15:57:00 NEW! CLOSED BEST ID 14992 CA担当 丸山 湧 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 243,720~310,000円 就業場所 Tokyo 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:00~17:00(120分) 月の平均残業時間 10 従事する業務 従事する職種 解体 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て,マンション,橋梁 従事する仕事内容詳細 解体->解体工事(RC等) 業務割合 解体RC:30% 改修工事:30% 新築工事:30% 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、年末年始、夏季休暇、その他会社が指定した日(68日) 給与 給与内訳 基本給 月給233,720~300,000円 手当 皆勤手当:1万円(皆勤の場合に支給) 総支給 (固定の手当込み) 243,720~310,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 159,922~226,202円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1CgQCnsrxrnPWhT87y-IzdR-LKvv_CwKQ 昇給・賞与 昇給 有 賞与 無 退職金 有 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 特になし 対応可能言語 インドネシア 経験のある職種 建設分野->(解体) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修) 経験のある仕事内容 解体->解体工事(RC等) 国外候補者の応募の可否 NG 福利厚生 社会保険 健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険 寮の有無 有 寮の部屋 1人1部屋 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 なし その他 お薦めポイント 年末年始忘年会あり、定期的に納会あり 皆勤手当て1万円支給あり 応募フォームへ進む
- 14789 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 2026/10/23 11:22:00 NEW! CLOSED BEST ID 14463 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 その他 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 就業場所 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:30~17:30(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 その他 業務詳細 現場タイプ 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、祝日、土曜日(月1回)、夏季休暇、冬期休暇、GW(79日) 給与 給与内訳 基本給 月給280,000円 手当 なし 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 202,810円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/u/0/folders/1YWY4ZzvuwzdZYeqjuU2H9rQwROcFCcl9 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 有 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 経験のある職種 経験のある現場タイプ 経験のある仕事内容 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 作業着・道具の支払い 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 応募フォームへ進む
- 13749 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/02/13 11:54:00 NEW! CLOSED BEST ID 13749 CA担当 BYUN 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 建築 従事する職種 建築大工 総支給 (固定の手当込み) 250,000円 就業場所 Tokyo,Kanagawa 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 就業時間:8:00~18:00 休憩時間:120分 月の平均残業時間 15時間程度 従事する業務 従事する職種 建築大工 現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て 従事する仕事内容詳細 建築大工->建て方大工(ツーバイフォー工法),建築大工->建て方大工(在来工法),建築大工->造作大工 業務割合 現場 休日・休暇 休日・休暇日数 毎週日曜日、会社が指定する日(105日) 給与 給与内訳 基本給 月給250,000円 手当 手当なし 総支給 (固定の手当込み) 250,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 177,300円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1tgbbXwiQugkxMENVgqKRILL0MJ8fQaQG 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 無 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 特になし 対応可能言語 限定なし,ベトナム,インドネシア,ネパール,フィリピン 経験のある職種 建設分野->建築大工(建築区分) 経験のある現場タイプ 新築,修繕(改修),戸建て 経験のある仕事内容 建築大工->建て方大工(ツーバイフォー工法),建築大工->建て方大工(在来工法),建築大工->造作大工 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 厚生年金、健康保険、雇用保険、労災保険 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具貸与、作業着支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 ネパール その他 お薦めポイント 30~70代と幅広い年代の方々が働いている会社です。現場では、1チーム2~3名で共同作業を行っています。教育体制もしっかりしており、新人の指導は親切、丁寧に行います。 応募フォームへ進む
- 13503 | Proud Partners 特定技能
Trở lại danh sách Áp dụng 2026-06-23 13:19:00 NEW! CLOSED BEST ID 13503 CA phụ trách 沢本 Ngành công nghiệp Xây dựng Visa Kĩ năng đặc định (TTK) Lĩnh vực công việc Khác Vị trí công việc Phá dỡ Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) Địa điểm làm việc 329.000 yên Tokyo Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký Mô tả công việc Giờ làm việc Giờ làm việc 8:00~17:00 (120 phút) Số giờ làm thêm trung bình hàng tháng Mô tả nhiệm vụ Vị trí công việc Phá dỡ Loại trường Nhà riêng biệt, chung cư thấp tầng, căn hộ chung cư Chi tiết nhiệm vụ Phá dỡ -> Công tác phá dỡ (cấu trúc gỗ), Phá dỡ -> Công tác phá dỡ (bê tông cốt thép, v.v.), Phá dỡ -> Công tác phá dỡ (phá dỡ nội thất), Phá dỡ -> Đục, Phá dỡ -> Công tác phá dỡ (amiăng) Tỷ lệ công việc Phá hủy hoàn toàn Ngày lễ / Kỳ nghỉ hàng năm Ngày nghỉ lễ / Số ngày nghỉ lễ hàng năm Chủ nhật, ngày lễ và các ngày do công ty chỉ định (85 ngày) Lương Phân tích lương Lương cơ bản Lương tháng: 259.491 yên Trợ cấp Phụ cấp làm thêm giờ cố định: 69.509 yên (cho 35 giờ) Tổng lương (bao gồm các khoản phụ cấp cố định) 329.000 yên Phí ký túc xá 20.000 yên Chi phí nước và tiện ích Chi phí tiền nước và tiền điện được khấu trừ dựa trên chi phí thực tế. Lương ròng 249.200 yên URL Điều khoản và Điều kiện Tuyển dụng https://drive.google.com/drive/folders/1JsfAktOuqcv-mfMcS0q9GkLbAbxz5zms Tăng lương và thưởng Tăng lương Đúng Thưởng Đúng Trợ cấp hưu trí Không có Yêu cầu ứng dụng Lịch sử tuyển dụng & Chân dung ứng viên dễ nhận được thư mời làm việc Điều kiện ứng tuyển Bằng lái xe tiêu chuẩn Nhật Bản (hộp số tự động), bằng lái xe hạng trung Nhật Bản. Ngôn ngữ hỗ trợ All OK, Việt Nam Các nhiệm vụ kinh nghiệm cần thiết Lĩnh vực xây dựng -> (Phá dỡ) Loại kinh nghiệm thực tế cần thiết Chi tiết về kinh nghiệm làm việc cần thiết Điều kiện ứng tuyển đối với các ứng viên đến từ ngoài Nhật Bản NG Phúc lợi cho nhân viên Bảo hiểm xã hội Chế độ bảo hiểm xã hội toàn diện (bảo hiểm y tế, lương hưu cho người lao động, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động) Có sẵn phòng ở ký túc xá Các loại phòng ký túc xá Sự sẵn có của quần áo và dụng cụ lao động Tất cả dụng cụ và quần áo lao động đều được cung cấp. Vé máy bay do công ty chi trả (chỉ dành cho ứng viên nước ngoài) Đúng Nhân viên người nước ngoài hiện đang làm việc Việt Nam, Trung Quốc Người Khác Recommended points of the job posting ☆Đội ngũ của chúng tôi chủ yếu gồm các chuyên gia trung niên trong độ tuổi 30 và 40, và chúng tôi cũng có các thực tập sinh từ nước ngoài. Vì nhiều công trường của chúng tôi tiềm ẩn nguy hiểm, nên nhân viên của chúng tôi làm việc cùng nhau theo nhóm với tinh thần đồng đội mạnh mẽ. Ngay cả khi bạn chưa có bằng cấp, bạn cũng có thể đạt được chúng sau khi gia nhập công ty, vì vậy không cần phải lo lắng. Công ty có bầu không khí thân thiện, như một gia đình, và mọi người đều hòa thuận với nhau! Hiện tại, chúng tôi đang tuyển dụng không chỉ công nhân mà còn cả người vận hành thiết bị hạng nặng, vì vậy những người đã có bằng cấp cũng rất được hoan nghênh! ☆Công ty hỗ trợ việc đạt được bằng cấp Chúng tôi hỗ trợ đầy đủ cho những người muốn đạt được bằng cấp. Những người chưa có bằng cấp sẽ đạt được các bằng cấp cần thiết sau khi gia nhập công ty. ☆Hầu như không có làm thêm giờ, cho phép bạn có cuộc sống cá nhân trọn vẹn! Hầu như không có làm thêm giờ, và được đảm bảo nghỉ lễ vào Chủ nhật và các ngày lễ quốc gia, cũng như trong Tuần lễ Vàng, Tết Nguyên đán và Tết Dương lịch, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho cuộc sống cá nhân! ☆Làm việc tự do không giới hạn! Hầu như không phải làm thêm giờ! Tóc vàng, khuyên tai và hình xăm đều được chấp nhận! Không có bất kỳ hạn chế nào về trang phục hay kiểu tóc! Tiếp tục đến mẫu đơn đăng ký
- 14865 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 2026/10/23 11:22:00 NEW! CLOSED BEST ID 14463 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 その他 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 就業場所 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 8:30~17:30(120分) 月の平均残業時間 従事する業務 従事する職種 その他 業務詳細 現場タイプ 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日、祝日、土曜日(月1回)、夏季休暇、冬期休暇、GW(79日) 給与 給与内訳 基本給 月給280,000円 手当 なし 総支給 (固定の手当込み) 280,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 202,810円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/u/0/folders/1YWY4ZzvuwzdZYeqjuU2H9rQwROcFCcl9 昇給・賞与 昇給 有 賞与 有 退職金 有 応募条件 応募資格条件 特になし 対応可能言語 経験のある職種 経験のある現場タイプ 経験のある仕事内容 国外候補者の応募の可否 OK 福利厚生 社会保険 協会けんぽ加入(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 作業着・道具の支払い 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 その他 お薦めポイント 応募フォームへ進む
- 14865 | Proud Partners 特定技能
求人リストに戻る 応募フォームへ進む 2026/10/13 16:25:00 NEW! CLOSED BEST ID 14865 CA担当 丸山 湧 職種 建設 ビザ 特定技能 区分 従事する職種 解体 総支給 (固定の手当込み) 340,000円 就業場所 Saitama 応募フォームへ進む 業務内容 勤務時間 勤務時間 就業時間:8:00~17:00 休憩時間:120分 月の平均残業時間 10時間程度 従事する業務 従事する職種 解体 現場タイプ 修繕(改修),戸建て,低層アパート,マンション,ビル,加工場,テナント,店舗,プラント(工場),工場,倉庫 従事する仕事内容詳細 解体->解体工事(木造),解体->解体工事(RC等),解体->解体工事(内装解体) 業務割合 ・RC、鉄骨、軽量鉄骨解体20%、木造解体80% 休日・休暇 休日・休暇日数 日曜日, 祝日, GW, 年末年始, お盆(77日) 給与 給与内訳 基本給 月給290,000円 手当 普通免許手当30,000円 普通自動車免許持っている場合 ユンボ手当20,000円 ユンボの資格を持っている場合 総支給 (固定の手当込み) 340,000円 寮費 水道光熱費 手取り支給額 252,427円 雇用条件書URL https://drive.google.com/drive/folders/1IlyRojCy-5k4dw9r_eHK8CLmTBH8PZDm 昇給・賞与 昇給 有 賞与 無 退職金 無 応募条件 採用実績・内定が出やすい人物像 応募資格条件 日本の普通免許(MT),日本の準中型免許 対応可能言語 ベトナム,インドネシア 経験のある職種 建設分野->(解体),建設分野->とび(土木区分/建築区分),建設分野->建築 経験のある現場タイプ 戸建て 経験のある仕事内容 解体->解体工事(木造) 国外候補者の応募の可否 NG 福利厚生 社会保険 社会保険完備(健康保険・厚生年金・雇用保険・労災保険) 寮の有無 有 寮の部屋 共同生活※未定の場合も含む 作業着・道具の支払い 道具・作業着すべて支給 航空券の企業負担(国外候補者のみ) 有 在職中の外国籍社員 スリランカ,ベトナム,ペルー,トルコ,ナイジェリア その他 お薦めポイント 解体工事。 アットホームなグローバルな会社様。 準中免許持っている場合手当3万 ユンボの資格持っている場合手当2万 応募フォームへ進む
